desk sergeant

Học thuật
Thân thiện
desk sergeant

The desk sergeant takes a report from a concerned citizen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung sỹ cảnh sát làm việc trong trạm cảnh sát: Một sĩ quan cảnh sát cấp trung sỹ nhiệm vụ trực tại bàn làm việc chính (thường quầy lễ tân hoặc trung tâm điều phối) của một đồn hoặc trạm cảnh sát. Người này thường điểm tiếp xúc đầu tiên cho công chúng, tiếp nhận báo cáo, phân loại phân công các sự việc, cũng như giám sát hoạt động chung bên trong trạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The victim reported the theft directly to the desk sergeant. (Nạn nhân đã báo cáo vụ trộm trực tiếp với trung sỹ cảnh sát trực bàn.)
    • The desk sergeant logged the incident and assigned an officer to investigate. (Vị trung sỹ cảnh sát trực bàn đã ghi nhận sự việc phân công một cảnh sát viên điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh hành chính của lực lượng cảnh sát truyền thống, đặc biệt trong văn hóa Anh Mỹ. Trong một số hệ thống hiện đại, chức danh hoặc nhiệm vụ tương đương có thể tên gọi khác ( dụ: "station officer", "watch commander").
Biến thể từ gần giống
  • Station sergeant (n): Trung sỹ trạm - một chức vụ tương tự, thường trách nhiệm quản lý tại một trạm cảnh sát.
  • Duty officer (n): Sĩ quan trực - một thuật ngữ rộng hơn, chỉ sĩ quan chịu trách nhiệm trực trong một ca làm việc, có thểnhiều bối cảnh khác ngoài cảnh sát (như quân đội, bệnh viện).
Từ đồng nghĩa
  • Police desk clerk: Nhân viên bàn giấy cảnh sát (nhấn mạnh vào công việc hành chính).
  • Station officer: Sĩ quan trạm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "desk sergeant". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, tiểu thuyết), nhân vật "desk sergeant" thường được miêu tả người nghiêm khắc, giàu kinh nghiệm, nắm mọi hoạt động của đồn.
desk sergeant

The desk sergeant takes a report from a concerned citizen.

Noun
  1. trung sỹ cảnh sát làm việc trong trạm cảnh sát

Từ đồng nghĩa